Stammorphem
Nghĩa tiếng Việt: gốc từ
danh từ · trình độ C2
Giống: das Stammorphem
Số nhiều: die Stammorpheme
Ví dụ
- In der Linguistik bildet das Stammorphem den semantischen Kern eines Wortes. — Trong ngôn ngữ học, hình vị gốc tạo nên hạt nhân ngữ nghĩa của một từ.
Nghĩa khác
- từ gốc
- thân từ
- nguyên từ
- hình vị gốc
- morphem gốc