Stammesdialekt
Nghĩa tiếng Việt: tiếng địa phương bộ lạc
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stammesdialekt
Số nhiều: die stammesdialekte
Ví dụ
- Das Amtsdeutsch ist der Stammesdialekt der Eingeborenen im Paragraphen-Dschungel. — Tiếng Đức hành chính chính là phương ngữ bản địa của người dân sống trong khu rừng được gọi là “rừng đầy các đoạn văn”.
- Eckwin lernt lieber die Stammesdialekte der Völker, die er auf seinen Reisen durch die Wälder der Welt trifft, als solche Allerweltssprachen wie Englisch, Französisch oder Spanisch, die ja schließlich nichts Besonderes seien. — Thay vì học những ngôn ngữ phổ biến như tiếng Anh, tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha – những ngôn ngữ mà ông cho là chẳng có gì đặc biệt cả – Eckwin lại thích học các phương ngữ bản địa của những dân tộc mà ông gặp phải trong những chuyến đi qua các khu rừng trên khắp thế giới hơn.
Nghĩa khác
- phương ngữ bộ lạc
- tiếng nói bộ lạc
- giọng bộ lạc
- tiếng địa phương của bộ lạc
- thổ ngữ bộ lạc