Stalagmit
Nghĩa tiếng Việt: măng đá
Phát âm (IPA): [stalaˈɡmiːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stalagmit
Số nhiều: die Stalagmiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stalagmit | Stalagmiten |
| Akkusativ | Stalagmit | Stalagmiten |
| Dativ | Stalagmit | Stalagmiten |
| Genitiv | Stalagmits | Stalagmiten |
Ví dụ
- Tom kennt nicht den Unterschied zwischen einem Stalagmiten, einem Stalagtiten und einem Stalagnaten. — Tom không biết sự khác nhau giữa các loại thạch nhũ, thạch đá và các dạng khác của chúng.
Nghĩa khác
- cột đá
- thạch nhũ
- cột đá vôi
- nhũ đá