Stahlware
Nghĩa tiếng Việt: đồ gia dụng bằng thép; hàng kim khí
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːlˌvaːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Stahlware
Số nhiều: die Stahlwaren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stahlware | Stahlwaren |
| Akkusativ | Stahlware | Stahlwaren |
| Dativ | Stahlware | Stahlwaren |
| Genitiv | Stahlware | Stahlwaren |
Ví dụ
- „Die Pakete enthielten Stahlware wie Nadeln, Taschenmesser und anderes aus Deutschland, und aus der Schweiz kamen Zahnbürsten, aus Frankreich Seide und verschiedene andere Sachen aus mancherlei Ländern.“ — “Các kiện hàng chứa đồ kim khí như kim, dao bấm và những thứ khác từ Đức, còn Thụy Sĩ gửi bàn chải đánh răng, Pháp gửi lụa cùng nhiều mặt hàng khác nhau từ nhiều quốc gia.”