stahlverstärkt
Nghĩa tiếng Việt: gia cố bằng thép
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːlfɛɐ̯ˌʃtɛʁkt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | stahlverstärkter | stahlverstärkte |
| Akkusativ | stahlverstärkten | stahlverstärkte |
| Dativ | stahlverstärktem | stahlverstärkten |
| Genitiv | stahlverstärkten | stahlverstärkter |
Ví dụ
- „Die Tür zum Speicher war stahlverstärkt.“ — Cánh cửa dẫn lên gác mái đã được gia cố bằng thép.
- „Sie zeigte ihm einen Hinterausgang, der nicht mit dem Sexshop verbunden war, steile Steinstufen, die durch eine stahlverstärkte Tür auf eine Seitengasse hinausführten.“ — Cô dẫn anh ra một lối thoát hiểm phía sau không thông với cửa hàng bán đồ người lớn, gồm những bậc thang đá dốc dẫn qua cánh cửa gia cố thép ra một con hẻm nhỏ.