Stahltüre
Nghĩa tiếng Việt: cửa thép
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːlˌtyːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stahltüre
Số nhiều: die Stahltüren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stahltüre | Stahltüren |
| Akkusativ | Stahltüre | Stahltüren |
| Dativ | Stahltüre | Stahltüren |
| Genitiv | Stahltüre | Stahltüren |
Ví dụ
- „Eine schwere Stahltüre schwang zur Seite.“ — „Một cánh cửa thép nặng nề xoay mở sang một bên.“