Stahltresor
Nghĩa tiếng Việt: két sắt thép
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːltʁeˌzoːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stahltresor
Số nhiều: die Stahltresore
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stahltresor | Stahltresore |
| Akkusativ | Stahltresor | Stahltresore |
| Dativ | Stahltresor | Stahltresoren |
| Genitiv | Stahltresore |
Ví dụ
- „Die besten Informationen finden sich außerhalb bestens überwachter Paläste, Stahltresore oder Infrarotsensoren.“ — „Những thông tin giá trị nhất lại nằm bên ngoài các cung điện được canh gác cẩn mật, các két sắt thép kiên cố hay hệ thống cảm biến hồng ngoại.“