Stahlringes
Nghĩa tiếng Việt: vành thép
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːlˌʁɪŋəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stahlringes
Ví dụ
- Die Haltbarkeit des Stahlringes wurde im Labor gründlich getestet. — Độ bền của chiếc vòng thép đã được kiểm tra kỹ lưỡng trong phòng thí nghiệm.
Nghĩa khác
- vòng thép
- đai thép
- nhẫn thép
- vòng kim loại