Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Stahlcontainer

Nghĩa tiếng Việt: thùng container thép

Phát âm (IPA): [ˈʃtaːlkɔnˌteːnɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Stahlcontainer

Số nhiều: die Stahlcontainer

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStahlcontainerStahlcontainer
AkkusativStahlcontainerStahlcontainer
DativStahlcontainerStahlcontainern
GenitivStahlcontainersStahlcontainer

Ví dụ