Stahlcontainer
Nghĩa tiếng Việt: thùng container thép
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːlkɔnˌteːnɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stahlcontainer
Số nhiều: die Stahlcontainer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stahlcontainer | Stahlcontainer |
| Akkusativ | Stahlcontainer | Stahlcontainer |
| Dativ | Stahlcontainer | Stahlcontainern |
| Genitiv | Stahlcontainers | Stahlcontainer |
Ví dụ
- „Das erste ist ein japanisches Containerschiff - ein flaches Ding mit niederem Deck, auf dem sich Stahlcontainer stapeln.“ — “Chiếc đầu tiên là tàu chở hàng Nhật Bản - một chiếc tàu dẹt với boong thấp, nơi chất đầy những container thép.”
- „Im Fracht-Terminal am Nordufer der Insel Sentosa ragten riesige Kräne und Ladebäume über den Stahlcontainern auf.“ — “Tại cảng hàng hóa ở bờ bắc đảo Sentosa, những cần cẩu khổng lồ và cần trục sừng sững bên trên các container thép.”
- „Langsam ließ der Kranführer die Bombe absinken, während die Arbeiter am Boden dafür sorgten, dass sie wirklich passgenau in den speziell dafür konstruierten Stahlcontainer sank.“ — “Người lái cần cẩu từ từ hạ quả bom xuống, trong khi các công nhân dưới mặt đất đảm bảo nó lọt vừa khít vào thùng thép được thiết kế chuyên dụng.”