Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Stagirit

Nghĩa tiếng Việt: người Stagira

Phát âm (IPA): [staɡiˈʁiːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Stagirit

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStagirit
AkkusativStagiriten
DativStagiriten
GenitivStagiriten

Ví dụ

Nghĩa khác