Stabsorganisation
Nghĩa tiếng Việt: tổ chức tham mưu
Nghe phát âm Stabsorganisation
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stabsorganisation
Số nhiều: die stabsorganisationen
Ví dụ
- Die Stabsorganisation unterstützt die Geschäftsführung bei strategischen Entscheidungen. — Tổ chức ban tham mưu hỗ trợ ban giám đốc trong các quyết định chiến lược.
Nghĩa khác
- cơ quan tham mưu
- bộ phận tham mưu
- văn phòng tham mưu
- tổ chức chỉ huy
- tổ chức điều hành