Stabmagnet
Nghĩa tiếng Việt: nam châm dẹt
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːpmaˌɡneːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stabmagnet
Số nhiều: die Stabmagnete
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stabmagnet | Stabmagnete |
| Akkusativ | Stabmagnet | Stabmagnete |
| Dativ | Stabmagnet | Stabmagneten |
| Genitiv | Stabmagnets | Stabmagnete |
Ví dụ
- „Im Normalfall sieht es so aus, als wäre die Erdachse ein Stabmagnet.“ — “Thông thường, có vẻ như trục Trái Đất là một thanh nam châm.”
- „„Das Erdmagnetfeld ist in Wirklichkeit etwas komplizierter als der große Stabmagnet, den man sich im Innern des Globus vorstellt“, sagt der Geophysiker Lühr, zugleich Projektleiter für „Swarm“.“ — “Nhà địa vật lý Lühr, đồng thời là trưởng dự án Swarm, cho biết: “Từ trường Trái Đất thực tế phức tạp hơn thanh nam châm lớn mà người ta hình dung bên trong quả địa cầu”.”
Nghĩa khác
- nam châm phẳng
- nam châm lá
- nam châm thanh
- thanh nam châm
- nam châm dạng que