Stabellen
Nghĩa tiếng Việt: bảng
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Stabellen
Ví dụ
- In der alten Bauernstube standen mehrere traditionelle Stabellen aus Holz. — Trong gian phòng nông thôn xưa có vài chiếc ghế đẩu bằng gỗ truyền thống.
Nghĩa khác
- biểu
- danh sách
- bảng biểu
- bảng tính
- biểu đồ