Staatszwecken
Nghĩa tiếng Việt: mục đích nhà nước
danh từ · trình độ C1
Giống: das Staatszwecken
Ví dụ
- Diese Steuereinnahmen dienen ausschließlich wichtigen Staatszwecken. — Khoản thu thuế này chỉ phục vụ cho các mục đích quan trọng của nhà nước.
Nghĩa khác
- lợi ích quốc gia
- an ninh quốc gia
- nhu cầu nhà nước
- lợi ích nhà nước
- công vụ