Staatsvoranschlag
Nghĩa tiếng Việt: ngân sách nhà nước
Nghe phát âm Staatsvoranschlag
danh từ · trình độ C1
Giống: der Staatsvoranschlag
Ví dụ
- Das Parlament debattiert heute über den neuen Staatsvoranschlag für das kommende Jahr. — Quốc hội hôm nay đang tranh luận về dự toán ngân sách nhà nước mới cho năm tới.
Nghĩa khác
- dự toán ngân sách nhà nước
- ngân sách quốc gia
- dự toán ngân sách
- ngân sách
- dự thảo ngân sách nhà nước