Staatsintervention
Nghĩa tiếng Việt: can thiệp của nhà nước
danh từ · trình độ C1
Giống: die Staatsintervention
Số nhiều: die staatsinterventionen
Ví dụ
- Die Krise erforderte eine massive Staatsintervention zur Rettung der Banken. — Cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự can thiệp quy mô lớn của nhà nước để giải cứu các ngân hàng.
Nghĩa khác
- sự can thiệp của nhà nước
- can thiệp nhà nước
- can thiệp chính phủ
- can thiệp của chính quyền