Staatsgrundlage
Nghĩa tiếng Việt: nền tảng nhà nước
danh từ · trình độ C1
Giống: die Staatsgrundlage
Số nhiều: die staatsgrundlagen
Ví dụ
- Die Verfassung bildet die wichtigste Staatsgrundlage unserer Demokratie. — Hiến pháp tạo nên nền tảng quốc gia quan trọng nhất cho nền dân chủ của chúng ta.
Nghĩa khác
- cơ sở nhà nước
- nguyên tắc cơ bản của nhà nước
- nền tảng hiến pháp
- cơ sở hiến pháp
- luật cơ bản