Staatsfundament
Nghĩa tiếng Việt: nền tảng nhà nước
danh từ · trình độ C1
Giống: das Staatsfundament
Số nhiều: die staatsfundamente
Ví dụ
- Die freie Demokratie bildet das wichtigste Staatsfundament unserer Republik. — Nền dân chủ tự do tạo nên nền tảng quốc gia quan trọng nhất của nước cộng hòa chúng ta.
Nghĩa khác
- nguyên tắc cơ bản của nhà nước
- cột trụ nhà nước
- nền móng quốc gia
- cơ sở nhà nước
- cơ sở chính quyền