Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Staatsfundament

Nghĩa tiếng Việt: nền tảng nhà nước

Nghe phát âm Staatsfundament

danh từ · trình độ C1

Giống: das Staatsfundament

Số nhiều: die staatsfundamente

Ví dụ

Nghĩa khác