Staatsaktes
Nghĩa tiếng Việt: hành động của nhà nước
Phát âm (IPA): [ˈʃtaːt͡sˌʔaktəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Staatsaktes
Ví dụ
- Während des offiziellen Staatsaktes herrschte eine feierliche Stille im Saal. — Trong suốt buổi quốc lễ chính thức, một bầu không khí trang nghiêm bao trùm cả hội trường.
Nghĩa khác
- nghi thức nhà nước
- sự kiện nhà nước
- lễ nghi nhà nước
- biện pháp của nhà nước
- hành động nhà nước