Spukhotel
Nghĩa tiếng Việt: khách sạn ma ám
Phát âm (IPA): [ˈʃpuːkhoˌtɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Spukhotel
Số nhiều: die Spukhotels
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spukhotel | Spukhotels |
| Akkusativ | Spukhotel | Spukhotels |
| Dativ | Spukhotel | Spukhotels |
| Genitiv | Spukhotels | Spukhotels |
Ví dụ
- „›Wir überlegen, das Gebäude zu exorzieren und segnen zu lassen - auf keinen Fall wollen wir uns den Ruf als Großbritanniens schlimmstes Spukhotel einhandeln.‹“ — "Chúng tôi đang cân nhắc việc trừ tà và làm phép ban phước cho tòa nhà - chúng tôi dứt khoát không muốn mang tiếng là khách sạn ma ám đáng sợ nhất nước Anh."