Spülbeck
Nghĩa tiếng Việt: bồn rửa
danh từ · trình độ C1
Giống: der Spülbeck
Ví dụ
- Das alte Spülbeck in der Küche muss dringend gereinigt werden. — Bồn rửa bát cũ trong bếp cần phải được dọn rửa gấp.
Nghĩa tiếng Việt: bồn rửa
danh từ · trình độ C1
Giống: der Spülbeck