sprouting
Nghĩa tiếng Việt: nảy mầm
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Auf dem Hof „Sprouting Farms“ in West Virginia wird der Biogrünkohl per Hand geerntet, gewaschen und vor Ort für den Groß- und Einzelhandel verpackt. — Tại trang trại “Sprouting Farms” ở Tây Virginia, cải xoăn hữu cơ được thu hoạch thủ công, rửa sạch và đóng gói ngay tại chỗ để phục vụ cho các hoạt động bán buôn lớn và bán lẻ.
Nghĩa khác
- mọc lên
- nhú
- mọc
- nhú mầm
- bén rễ