Springerzug
Nghĩa tiếng Việt: tàu lò xo
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁɪŋɐˌt͡suːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Springerzug
Số nhiều: die Springerzüge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Springerzug | Springerzüge |
| Akkusativ | Springerzug | Springerzüge |
| Dativ | Springerzug | Springerzügen |
| Genitiv | Springerzuges | Springerzüge |
Ví dụ
- Weiß eröffnete die Partie mit dem Springerzug 1. Sg1-f3. — Weiß mở đầu ván đấu bằng nước mã 1. Sg1-f3.
Nghĩa khác
- tàu nhảy
- tàu bật
- tàu nhảy vọt
- xe lửa nhảy
- tàu lửa nhảy