Sprichwortforscher
Nghĩa tiếng Việt: nhà nghiên cứu tục ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁɪçvɔʁtˌfɔʁʃɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sprichwortforscher
Số nhiều: die Sprichwortforscher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprichwortforscher | Sprichwortforscher |
| Akkusativ | Sprichwortforscher | Sprichwortforscher |
| Dativ | Sprichwortforscher | Sprichwortforschern |
| Genitiv | Sprichwortforschers | Sprichwortforscher |
Ví dụ
- „Der 67-Jährige Professor für Deutsche Sprache an der Universität von Vermont ist ein weltweit anerkannter Sprichwortforscher und hat mehr als 100 Bücher zu dem Thema verfasst.“ — „Vị giáo sư 67 tuổi chuyên ngành tiếng Đức tại Đại học Vermont là một nhà nghiên cứu tục ngữ được công nhận trên toàn thế giới và đã viết hơn 100 cuốn sách về chủ đề này.“
- „Prof. Dr. Wolfgang Mieder (71) gilt als der führende deutsche Sprichwortforscher.“ — „GS. TS. Wolfgang Mieder (71 tuổi) được coi là nhà nghiên cứu tục ngữ hàng đầu của Đức.“
Nghĩa khác
- chuyên gia tục ngữ
- học giả tục ngữ
- nhà ngữ ngôn tục ngữ
- nghiên cứu viên tục ngữ