Sprenggürtel
Nghĩa tiếng Việt: đai bom
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁɛŋˌɡʏʁtl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sprenggürtel
Số nhiều: die Sprenggürtel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprenggürtel | Sprenggürtel |
| Akkusativ | Sprenggürtel | Sprenggürtel |
| Dativ | Sprenggürtel | Sprenggürteln |
| Genitiv | Sprenggürtels | Sprenggürtel |
Ví dụ
- „Gesucht werden zwei Frauen und ein Mann, die die Täterinnen mit den Sprenggürteln am Montagmorgen im Berufsverkehr in die U-Bahn begleitet haben sollen.“ — „Cảnh sát đang truy tìm hai phụ nữ và một người đàn ông bị nghi là đã đi cùng các nữ thủ phạm mang đai thuốc nổ vào tàu điện ngầm vào giờ cao điểm sáng thứ Hai.“
- „Der Täter hatte am Sonntag nach Augenzeugenberichten sein Motorrad in eine Menschenmenge vor der Polizeikaserne gesteuert und seinen Sprenggürtel gezündet.“ — „Theo các nhân chứng, kẻ tấn công đã lái xe máy lao vào đám đông trước doanh trại cảnh sát vào hôm Chủ nhật và kích nổ đai thuốc nổ của mình.“
Nghĩa khác
- thắt lưng bom
- bom tự sát
- thắt lưng thuốc nổ
- đai nổ
- thắt lưng nổ