Sprachwandeltheorie
Nghĩa tiếng Việt: lý thuyết biến đổi ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxvandəlteoˌʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sprachwandeltheorie
Số nhiều: die Sprachwandeltheorien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachwandeltheorie | Sprachwandeltheorien |
| Akkusativ | Sprachwandeltheorie | Sprachwandeltheorien |
| Dativ | Sprachwandeltheorie | Sprachwandeltheorien |
| Genitiv | Sprachwandeltheorie | Sprachwandeltheorien |
Ví dụ
- Es gibt mehrere Sprachwandeltheorien, die unterschiedliche Annahmen über Auslösung, Ausbreitung, Verlauf und Ergebnis von Sprachwandel darstellen. — Có nhiều lý thuyết về biến đổi ngôn ngữ, trình bày những giả định khác nhau về nguyên nhân khởi phát, sự lan rộng, diễn biến và kết quả của biến đổi ngôn ngữ.
- Auch Keller, dessen Theorie in dieser Arbeit vorgestellt und diskutiert wird, schafft in seiner Sprachwandeltheorie einen eigenen Sprachbegriff. — “Ngay cả Keller, người có lý thuyết được trình bày và bàn luận trong công trình này, cũng tạo ra trong lý thuyết biến đổi ngôn ngữ của mình một quan niệm riêng về ngôn ngữ.”
- Seine Forschungsschwerpunkte sind: Dialektologie, Soziolinguistik des Deutschen, Sprachgeschichte und Sprachwandeltheorie. — “Các trọng tâm nghiên cứu của ông là: phương ngữ học, xã hội ngôn ngữ học tiếng Đức, lịch sử ngôn ngữ và lý thuyết biến đổi ngôn ngữ.”
Nghĩa khác
- Theorie über Auslöse- und Einflussfaktoren und Verlauf von Sprachwandel