Sprachvirtuose
Nghĩa tiếng Việt: bậc thầy ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxvɪʁtuˌoːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sprachvirtuose
Số nhiều: die Sprachvirtuosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachvirtuose | Sprachvirtuosen |
| Akkusativ | Sprachvirtuosen | Sprachvirtuosen |
| Dativ | Sprachvirtuosen | Sprachvirtuosen |
| Genitiv | Sprachvirtuosen | Sprachvirtuosen |
Ví dụ
- Der Schriftsteller galt schon in jungen Jahren als echter Sprachvirtuose. — Nhà văn đã được coi là một bậc thầy ngôn từ thực thụ ngay từ khi còn trẻ.