Sprachrezeption
Nghĩa tiếng Việt: tiếp nhận ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxʁet͡sɛpˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sprachrezeption
Số nhiều: die Sprachrezeptionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachrezeption | Sprachrezeptionen |
| Akkusativ | Sprachrezeption | Sprachrezeptionen |
| Dativ | Sprachrezeption | Sprachrezeptionen |
| Genitiv | Sprachrezeption | Sprachrezeptionen |
Ví dụ
- Sprachrezeption besteht in einer Reihe unterschiedlicher Leistungen des Sprachempfängers. — Tiếp nhận ngôn ngữ bao gồm một loạt các năng lực khác nhau của người tiếp nhận ngôn ngữ.
- Der Begriff Spracherkennung ist weitgehend auf die Aufnahme sprachlicher Äußerungen durch Computer beschränkt, kann aber gelegentlich auch im Sinne von Sprachrezeption gemeint sein. — Thuật ngữ nhận dạng lời nói phần lớn chỉ giới hạn ở việc máy tính tiếp nhận các phát ngôn bằng lời nói, nhưng đôi khi cũng có thể được hiểu theo nghĩa tiếp nhận ngôn ngữ.
- Lewandowski charakterisiert Sprachrezeption als einheitlichen Prozess von „Spracherkennung, Sprachwahrnehmung und Sprachverstehen.“ — Lewandowski mô tả tiếp nhận ngôn ngữ là một quá trình thống nhất gồm "nhận dạng lời nói, tri giác lời nói và hiểu ngôn ngữ."
Nghĩa khác
- tiếp thu ngôn ngữ
- tiếp nhận lời nói
- sự tiếp nhận ngôn ngữ
- sự tiếp thu ngôn ngữ
- nhận thức ngôn ngữ