Sprachrevitalisierung
Nghĩa tiếng Việt: phục hồi ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxˌʁevitaliˌziːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sprachrevitalisierung
Số nhiều: die Sprachrevitalisierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachrevitalisierung | Sprachrevitalisierungen |
| Akkusativ | Sprachrevitalisierung | Sprachrevitalisierungen |
| Dativ | Sprachrevitalisierung | Sprachrevitalisierungen |
| Genitiv | Sprachrevitalisierung | Sprachrevitalisierungen |
Ví dụ
- Das Ivrit (modernes Hebräisch) ist ein gutes Beispiel für Sprachrevitalisierung: Hier wurde eine fast ausgestorbene Sprache erfolgreich wiederbelebt und zur Staatssprache Israels erhoben. — Ivrit (tiếng Hebrew hiện đại) là một ví dụ điển hình về phục hưng ngôn ngữ: ở đây, một ngôn ngữ gần như tuyệt diệt đã được hồi sinh thành công và được nâng lên thành ngôn ngữ chính thức của Israel.
- Als Sprachrevitalisierungen kann man auch die Bemühungen auffassen, die deutschen Dialekte oder Regionalsprachen (z.B. Friesisch, Niederdeutsch) zu erhalten. — Người ta cũng có thể xem các nỗ lực gìn giữ các phương ngữ Đức hoặc các ngôn ngữ vùng miền (ví dụ Friesisch, Niederdeutsch) là những hoạt động phục hưng ngôn ngữ.
- Jeroen Darquennes „ist u.a. Mitverfasser von Aufsätzen über Deutsch in Ostbelgien, über die kroatische und ungarische Minderheit im Burgenland und über Sprachrevitalisierung in Europa.“ — Jeroen Darquennes, trong số những việc khác, là đồng tác giả của các bài viết về tiếng Đức ở Đông Bỉ, về cộng đồng thiểu số Croatia và Hungary ở Burgenland, và về phục hưng ngôn ngữ ở châu Âu.
Nghĩa khác
- hồi sinh ngôn ngữ
- tái sinh ngôn ngữ
- làm sống lại ngôn ngữ
- khôi phục ngôn ngữ
- Hồi sinh giọng nói