sprachregionale
Nghĩa tiếng Việt: vùng ngôn ngữ
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Gesetz berücksichtigt sprachregionale Unterschiede im Land. — Luật pháp có tính đến sự khác biệt giữa các vùng ngôn ngữ trong nước.
Nghĩa khác
- khu vực ngôn ngữ
- miền ngôn ngữ
- vùng miền
- khu vực
- ngôn ngữ vùng miền