Sprachpurist
Nghĩa tiếng Việt: người bảo thủ ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxpuˌʁɪst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sprachpurist
Số nhiều: die Sprachpuristen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachpurist | Sprachpuristen |
| Akkusativ | Sprachpuristen | Sprachpuristen |
| Dativ | Sprachpuristen | Sprachpuristen |
| Genitiv | Sprachpuristen | Sprachpuristen |
Ví dụ
- Er ist ein Sprachpurist. — Anh ấy là một người cực kỳ coi trọng tính chuẩn xác của ngôn ngữ.
- Angeblich ein missglückter Eindeutschungsversuch eines unbekannten Sprachpuristen, tatsächlich dürfte es sich bei dieser Wortschöpfung jedoch um ein Scherzwort bzw. einen Ulk handeln. — Được cho là một nỗ lực “Đức hóa” thất bại của một nhà thuần chủng ngôn ngữ vô danh, nhưng thực ra từ mới này có lẽ chỉ là một từ đùa, tức một trò khôi hài.
- Als besondere Form der Sprachverhunzung wird von Sprachpuristen oft das Phänomen der Pseudo-Entlehnungen angeprangert. — Là một dạng làm méo mó ngôn ngữ đặc biệt, hiện tượng vay mượn giả thường bị những người thuần chủng ngôn ngữ lên án.
Nghĩa khác
- người giữ gìn sự trong sáng của tiếng nói
- người cầu toàn ngôn ngữ
- người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ
- người bảo vệ sự trong sáng của ngôn ngữ
- người giữ gìn sự trong sáng của tiếng mẹ đẻ