Sprachpanne
Nghĩa tiếng Việt: lỡ lời
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxˌpanə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sprachpanne
Số nhiều: die Sprachpannen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachpanne | Sprachpannen |
| Akkusativ | Sprachpanne | Sprachpannen |
| Dativ | Sprachpanne | Sprachpannen |
| Genitiv | Sprachpanne | Sprachpannen |
Ví dụ
- Andererseits machte er uns die Notwendigkeit von interdisziplinären Forschungen über das Zustandekommen von »Sprachpannen« bis hin zu deren Vermeidung bewusst. — Mặt khác, ông khiến chúng ta nhận ra sự cần thiết của các nghiên cứu liên ngành về sự hình thành của “lỗi ngôn ngữ” cho đến việc phòng tránh chúng.
- Lustige Sprachpannen findet man überall auf der Welt. — Những lỗi ngôn ngữ hài hước có thể thấy ở khắp nơi trên thế giới.
- Gerade jetzt zur Ferienzeit schnappen Touristen wieder Unmengen lustiger Sprachpannen auf. — Ngay lúc này, vào mùa nghỉ lễ, du khách lại bắt gặp vô số lỗi ngôn ngữ hài hước.
Nghĩa khác
- unabsichtlicher Fehler bei der Verwendung von Sprache