Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sprachloyalität

Nghĩa tiếng Việt: lòng trung thành ngôn ngữ

Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxlojaliˌtɛːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Sprachloyalität

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSprachloyalität
AkkusativSprachloyalität
DativSprachloyalität
GenitivSprachloyalität

Ví dụ

Nghĩa khác