Sprachlehrgang
Nghĩa tiếng Việt: khóa học ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxleːɐ̯ˌɡaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sprachlehrgang
Số nhiều: die Sprachlehrgänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachlehrgang | Sprachlehrgänge |
| Akkusativ | Sprachlehrgang | Sprachlehrgänge |
| Dativ | Sprachlehrgang | Sprachlehrgängen |
| Genitiv | Sprachlehrgänge |
Ví dụ
- Sie nimmt an einem intensiven Sprachlehrgang für Deutsch teil. — Cô ấy đang tham gia một khóa học tiếng Đức cấp tốc.