Sprachlaut
Nghĩa tiếng Việt: âm thanh lời nói
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxˌlaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sprachlaut
Số nhiều: die Sprachlaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachlaut | Sprachlaute |
| Akkusativ | Sprachlaut | Sprachlaute |
| Dativ | Sprachlaut | Sprachlauten |
| Genitiv | Sprachlautes | Sprachlaute |
Ví dụ
- In dem Wort "Bild" kommen als Sprachlaute des Deutschen vor: [b] + [ɪ] + [l] + [t]. — Trong từ "Bild" có các âm của tiếng Đức: [b] + [ɪ] + [l] + [t].
- Etwa zur gleichen Zeit, als Kempelen (um) 1769 seinen »Schachtürken« entwickelte, befasste er sich auch intensiv mit der Idee, zumindest einzelne Sprachlaute in irgendeiner Weise synthetisch zu erzeugen. — Khoảng cùng thời điểm Kempelen (vào khoảng) năm 1769 phát triển “Schachtürken” của mình, ông cũng nghiên cứu rất kỹ ý tưởng ít nhất là tạo ra một số âm lời nói bằng cách nào đó một cách tổng hợp.
- Sprachlaute sind nur segmentiert; um Sprachlaute Phonemen zuordnen zu können, müssen sie noch zusätzlich nach ihrer kommunikativen Funktion klassifiziert werden. — Các âm lời nói chỉ mới được phân đoạn; để có thể quy các âm lời nói vào các âm vị, chúng còn phải được phân loại thêm theo chức năng giao tiếp của chúng.
Nghĩa khác
- âm vị học
- ngữ âm
- thuộc lời nói
- âm thanh ngôn ngữ
- tiếng nói