Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sprachinhaltsforschung

Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu nội dung ngôn ngữ

Phát âm (IPA): [ʃpʁaːxˈʔɪnhalt͡sˌfɔʁʃʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Sprachinhaltsforschung

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSprachinhaltsforschung
AkkusativSprachinhaltsforschung
DativSprachinhaltsforschung
GenitivSprachinhaltsforschung

Ví dụ

Nghĩa khác