Sprachhemmung
Nghĩa tiếng Việt: chứng ức chế ngôn ngữ; rụt rè nói
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxˌhɛmʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sprachhemmung
Số nhiều: die Sprachhemmungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachhemmung | Sprachhemmungen |
| Akkusativ | Sprachhemmung | Sprachhemmungen |
| Dativ | Sprachhemmung | Sprachhemmungen |
| Genitiv | Sprachhemmung | Sprachhemmungen |
Ví dụ
- „Im Grunde war seine Hirnblutung die Folge mangelnder Disziplin und seine Sprachhemmung dem fehlenden Willen geschuldet, diese zu überwinden.“ — “Về cơ bản, việc ông bị xuất huyết não là hậu quả của sự thiếu kỷ luật, còn chứng ức chế ngôn ngữ là do thiếu ý chí vượt qua nó.”