Sprachgraben
Nghĩa tiếng Việt: hố ngôn ngữ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sprachgraben
Ví dụ
- Der Sprachgraben zwischen den Regionen erschwert die Kommunikation. — Rào cản ngôn ngữ giữa các vùng miền gây khó khăn cho việc giao tiếp.
Nghĩa khác
- rãnh ngôn ngữ
- vực ngôn ngữ
- rào cản ngôn ngữ
- chướng ngại ngôn ngữ
- khoảng cách ngôn ngữ