Sprachfossil
Nghĩa tiếng Việt: hóa thạch ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxfɔˌsiːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sprachfossil
Số nhiều: die Sprachfossilien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachfossil | Sprachfossilien |
| Akkusativ | Sprachfossil | Sprachfossilien |
| Dativ | Sprachfossil | Sprachfossilien |
| Genitiv | Sprachfossils | Sprachfossilien |
Ví dụ
- Cherubim (1988) fasst den Begriff der »Sprachfossilien« etwas weiter. — “Cherubim (1988) hiểu khái niệm »di vật ngôn ngữ« theo nghĩa rộng hơn một chút.”
- Archaismen sind Ausdrücke, die zwar dabei sind zu veralten, aber immer noch verwendet werden; Sprachfossilien werden nicht mehr verwendet und tauchen noch in Inschriften oder Zitaten auf. — Chủ nghĩa cổ từ là những cách diễn đạt đang dần lỗi thời nhưng vẫn còn được dùng; các di vật ngôn ngữ thì không còn được sử dụng nữa và chỉ còn xuất hiện trong các dòng khắc hoặc câu trích dẫn.
- In Focus Online werden Familiennamen als »Lebendige Sprachfossilien« thematisiert. — Trên Focus Online, các họ được nhắc đến với chủ đề “Hóa thạch ngôn ngữ sống”.
Nghĩa khác
- từ cổ
- lỗi thời
- từ ngữ lỗi thời
- từ ngữ lạc hậu
- di sản ngôn ngữ