Sprachencharta
Nghĩa tiếng Việt: hiến chương ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxn̩ˌkaʁta]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sprachencharta
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachencharta | |
| Akkusativ | Sprachencharta | |
| Dativ | Sprachencharta | |
| Genitiv | Sprachencharta |
Ví dụ
- Teil des Erlasses ist ein Aufsichtsgremium für die Überwachung der Umsetzung der Sprachencharta im schulischen Bereich. — Một phần của sắc lệnh là một cơ quan giám sát để theo dõi việc thực thi Hiến chương ngôn ngữ trong lĩnh vực nhà trường.
- Die Bundesrepublik Deutschland hat die Sprachencharta 1998 ratifiziert. — Cộng hòa Liên bang Đức đã phê chuẩn Hiến chương ngôn ngữ năm 1998.
Nghĩa khác
- europäische Vereinbarung zum Schutz und zur Förderung von Regional- und Minderheitensprachen