Sprachbesitz
Nghĩa tiếng Việt: vốn ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxbəˌzɪt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sprachbesitz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachbesitz | |
| Akkusativ | Sprachbesitz | |
| Dativ | Sprachbesitz | |
| Genitiv | Sprachbesitzes |
Ví dụ
- Kommunikationspartner, die häufig über gleiche Themenkreise miteinander kommunizieren, beeinflussen sich oft auch wechselseitig in ihrem Bewußtsein und in ihrem Sprachbesitz. — Những người đối thoại thường xuyên trao đổi với nhau về cùng các chủ đề cũng thường ảnh hưởng lẫn nhau trong ý thức và trong vốn ngôn ngữ của họ.
Nghĩa khác
- Kenntnisse einer Person von ihrer Sprache