Sprachauskunft
Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ tư vấn ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxˌʔaʊ̯skʊnft]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sprachauskunft
Số nhiều: die Sprachauskünfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachauskunft | Sprachauskünfte |
| Akkusativ | Sprachauskunft | Sprachauskünfte |
| Dativ | Sprachauskunft | Sprachauskünften |
| Genitiv | Sprachauskunft | Sprachauskünfte |
Ví dụ
- Schriftliche Sprachauskünfte sind kostenpflichtig (für Mitglieder der GfdS ermäßigt oder auch kostenfrei). — Các thông tin ngôn ngữ bằng văn bản có tính phí (giảm giá cho thành viên của GfdS hoặc cũng có thể miễn phí).
- Die Sprachauskünfte und -gutachten sind von den wissenschaftlichen MitarbeiterInnen [sic] sorgfältig erwogen und geprüft, eine Haftung für Personen-, Sach- und Vermögensschäden kann jedoch nicht übernommen werden. — Các thông tin và thẩm định về ngôn ngữ đã được các cộng tác viên khoa học [sic] cân nhắc và kiểm tra cẩn thận, tuy nhiên không thể chịu trách nhiệm đối với thiệt hại về người, tài sản và tài chính.
- Sprachauskünfte erbitten in aller Regel sprachwissenschaftliche Laien von Sprachexperten bzw. von solchen, die sie dafür halten. — Thông thường, những yêu cầu xin tư vấn ngôn ngữ đến từ những người không chuyên về ngôn ngữ học, gửi cho các chuyên gia ngôn ngữ hoặc những người mà họ cho là chuyên gia.
Nghĩa khác
- Beantwortung einer Frage zu einem sprachlichen Problem
- Institution zur Bearbeitung von Fragen zu einem sprachlichen Problem