Sprachakademie
Nghĩa tiếng Việt: học viện ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈʃpʁaːxʔakadeˌmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sprachakademie
Số nhiều: die Sprachakademien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sprachakademie | Sprachakademien |
| Akkusativ | Sprachakademie | Sprachakademien |
| Dativ | Sprachakademie | Sprachakademien |
| Genitiv | Sprachakademie | Sprachakademien |
Ví dụ
- „Sie waren vielmehr eine Art von Sprachakademien, die den Wortschatz und die Orthographie diskutierten und mit Hilfe bester Kenner Sprachgesetze dekretierten.“ — Đúng hơn, họ là một dạng viện hàn lâm ngôn ngữ, chuyên thảo luận về từ vựng và chính tả, rồi nhờ sự trợ giúp của các chuyên gia hàng đầu để ban hành các quy tắc ngôn ngữ.
- „Wo man über nationale Sprachakademien verfügt, arbeiten diese in staatlichem Auftrag an Themen, die von praktischer Bedeutung für die jeweilige Sprachgemeinschaft sind.“ — Ở những nơi có các viện hàn lâm ngôn ngữ quốc gia, các viện này làm việc theo sự ủy thác của nhà nước về các chủ đề có tầm quan trọng thực tiễn đối với cộng đồng ngôn ngữ tương ứng.