spottschlecht
Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ tệ
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | spottschlechter | spottschlechte |
| Akkusativ | spottschlechten | spottschlechte |
| Dativ | spottschlechtem | spottschlechten |
| Genitiv | spottschlechten | spottschlechter |
Ví dụ
- Dieses Buch war zwar spottbillig, dafür aber auch spottschlecht. — Cuốn sách này tuy rẻ bèo, nhưng bù lại cũng dở tệ.
- Wir wissen recht gut, daß heutzutage auch in Italien und Frankreich zum großen Theil spottschlecht gesungen wird, […] — Chúng tôi biết rất rõ rằng ngày nay ngay cả ở Ý và Pháp, phần lớn hát cũng dở tệ, […]
- Ach Gott wie spottschlecht geht es uns hier. / Hier gibt's weder Knackwurst noch Waldschlösschen-Bier. — Chúa ơi, chúng tôi ở đây khổ sở vô cùng. / Ở đây chẳng có xúc xích Knackwurst cũng chẳng có bia Waldschlösschen.
Nghĩa khác
- sehr schlecht, von niederer Qualität