spongiform
Nghĩa tiếng Việt: dạng bọt biển
Phát âm (IPA): [ˌspɔŋɡiˈfɔʁm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | spongiformer | spongiforme |
| Akkusativ | spongiformen | spongiforme |
| Dativ | spongiformem | spongiformen |
| Genitiv | spongiformen | spongiformer |
Ví dụ
- Übertragbare spongiforme Enzephalopathie wurde bekannt, als die Presse anfing, über den Rinderwahnsinn zu berichten. — Bệnh não xốp truyền nhiễm được biết đến khi báo chí bắt đầu đưa tin về bệnh bò điên.
- Gemeinsames Merkmal ist eine vakuoläre (spongiforme) Veränderung von Neuronen und Neuropil. — Đặc điểm chung là sự biến đổi dạng không bào (dạng xốp) của các tế bào thần kinh và mạng lưới sợi thần kinh.
Nghĩa khác
- schwammartig