Spitzohr
Nghĩa tiếng Việt: tai nhọn
Phát âm (IPA): [ˈʃpɪt͡sˌʔoːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Spitzohr
Số nhiều: die Spitzohren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spitzohr | Spitzohren |
| Akkusativ | Spitzohr | Spitzohren |
| Dativ | Spitzohr | Spitzohren |
| Genitiv | Spitzohren |
Ví dụ
- Der kleine Hund ist ein niedliches Spitzohr mit viel Energie. — Chú chó nhỏ là một con vật tai nhọn đáng yêu và tràn đầy năng lượng.