Spitzenentladung
Nghĩa tiếng Việt: sự phóng điện đỉnh
Phát âm (IPA): [ˈʃpɪt͡sn̩ʔɛntˌlaːdʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Spitzenentladung
Số nhiều: die Spitzenentladungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spitzenentladung | Spitzenentladungen |
| Akkusativ | Spitzenentladung | Spitzenentladungen |
| Dativ | Spitzenentladung | Spitzenentladungen |
| Genitiv | Spitzenentladung | Spitzenentladungen |
Ví dụ
- Die Verdichtung elektrischer Feldlinien an einer Spitze ist die Ursache für Spitzenentladung. — Sự tập trung của các đường sức điện ở đầu nhọn là nguyên nhân gây ra phóng điện đầu nhọn.
Nghĩa khác
- phóng điện đỉnh
- xả đỉnh
- sự phóng điện cực
- phóng điện cực
- xả cực