Spitzenathletin
Nghĩa tiếng Việt: nữ vận động viên hàng đầu
Phát âm (IPA): [ˈʃpɪt͡sn̩ʔatˌleːtɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Spitzenathletin
Số nhiều: die Spitzenathletinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Spitzenathletin | Spitzenathletinnen |
| Akkusativ | Spitzenathletin | Spitzenathletinnen |
| Dativ | Spitzenathletin | Spitzenathletinnen |
| Genitiv | Spitzenathletin | Spitzenathletinnen |
Ví dụ
- Sie gehört zu den Spitzenathletinnen ihres Jahrganges und hat absolute Weltklasse. — Cô ấy thuộc nhóm vận động viên hàng đầu cùng lứa tuổi và đạt đẳng cấp thế giới thực thụ.
- „Geipel war Spitzenathletin des SC Motor Jena, als sich der junge Robert Enke seine ersten Sporen beim DDR-Klub FC Carl Zeiss Jena verdiente.“ — „Geipel là vận động viên hàng đầu của SC Motor Jena khi Robert Enke thời trẻ mới lập được những thành tích đầu tiên tại câu lạc bộ Đông Đức FC Carl Zeiss Jena.“