Spitalwahlfreiheit
Nghĩa tiếng Việt: quyền tự do lựa chọn bệnh viện
Nghe phát âm Spitalwahlfreiheit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Spitalwahlfreiheit
Số nhiều: die spitalwahlfreiheiten
Ví dụ
- Die neue Versicherung garantiert den Patienten eine uneingeschränkte Spitalwahlfreiheit. — Bảo hiểm mới đảm bảo cho bệnh nhân quyền tự do lựa chọn bệnh viện không giới hạn.
Nghĩa khác
- tự do chọn bệnh viện
- quyền chọn bệnh viện
- quyền chọn cơ sở y tế
- tự do chọn cơ sở y tế
- quyền lựa chọn bệnh viện