Spitalsituation
Nghĩa tiếng Việt: tình hình bệnh viện
danh từ · trình độ C1
Giống: die Spitalsituation
Số nhiều: die spitalsituationen
Ví dụ
- Wegen der Grippewelle verschlechterte sich die Spitalsituation in der Stadt. — Do làn sóng cúm, tình hình bệnh viện trong thành phố đã trở nên tồi tệ hơn.
Nghĩa khác
- tình hình bệnh nhân
- tình hình y tế
- tình hình cấp cứu
- tình huống bệnh viện
- tình trạng bệnh viện